TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призмати́ческий

prizmatíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призмати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призмати́ческий nghĩa là hình lăng trụ.

Nghĩa của призмати́ческий

Tính từ

  1. в форме призмы [có] hình lăng trụ, dạng lăng trụ.
  2. vật lý произведённый призмой [có] lăng kính.
    • призматический бино́кльống nhòm [có] lăng kính

Biến cách của призмати́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпризмати́ческийпризмати́ческоепризмати́ческаяпризмати́ческие
Sinh cáchпризмати́ческогопризмати́ческогопризмати́ческойпризмати́ческих
Tặng cáchпризмати́ческомупризмати́ческомупризмати́ческойпризмати́ческим
Đối cáchпризмати́ческийпризмати́ческоепризмати́ческуюпризмати́ческие
Công cụ cáchпризмати́ческимпризмати́ческимпризмати́ческойпризмати́ческими
Giới cáchпризмати́ческомпризмати́ческомпризмати́ческойпризмати́ческих
Dạng ngắn*призмати́ческ*призмати́ческо*призмати́ческапризмати́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

призматический nghĩa là gì?

призматический (tính từ) nghĩa là hình lăng trụ.

призматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призмати́ческий (phiên âm Latinh prizmatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.