приземли́ться
Dấu sắc trên приземли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приземли́ться nghĩa là hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, hạ cánh.
Nghĩa của приземли́ться
Thể hoàn thành của приземля́ться.
Động từ
- Hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, đỗ xuống đất.
- Hạ cánh.
Cặp thể của приземли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приземли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приземлю́сь |
| ты | приземли́шься |
| он / она́ / оно́ | приземли́тся |
| мы | приземли́мся |
| вы | приземли́тесь |
| они́ | приземля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приземли́лся |
| Giống cái (она́) | приземли́лась |
| Giống trung (оно́) | приземли́лось |
| Số nhiều (они́) | приземли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приземли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приземли́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приземли́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với приземли́ться
- Завтра он приземлится на Луне. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2409057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приземлиться nghĩa là gì?
приземлиться (động từ) nghĩa là hạ cánh xuống đất, hạ xuống đất, hạ cánh.
приземлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приземли́ться (phiên âm Latinh prizemlítʹsja, IPA [prʲɪzʲɪˈmlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.