TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́знанный

príznannyj[ˈprʲiznən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́знанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́знанный nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.

Nghĩa của при́знанный

Tính từ

  1. Được thừa nhận, được công nhận; (известный) nổi tiếng, có tiếng, danh tiếng.
    • признанный арти́стdiễn viên nổi tiếng
    • признанный тала́нтtài năng được mọi người quý trọng

Biến cách của при́знанный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпри́знанныйпри́знанноепри́знаннаяпри́знанные
Sinh cáchпри́знанногопри́знанногопри́знаннойпри́знанных
Tặng cáchпри́знанномупри́знанномупри́знаннойпри́знанным
Đối cáchпри́знанный / при́знанногопри́знанноепри́знаннуюпри́знанные / при́знанных
Công cụ cáchпри́знаннымпри́знаннымпри́знаннойпри́знанными
Giới cáchпри́знанномпри́знанномпри́знаннойпри́знанных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

признанный nghĩa là gì?

признанный (tính từ) nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.

признанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́знанный (phiên âm Latinh príznannyj, IPA [ˈprʲiznən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.