призна́тельный
Dấu sắc trên призна́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
призна́тельный nghĩa là biết ơn, cảm ơn.
Nghĩa của призна́тельный
Tính từ
- Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, tri ân.
- я вам о́чень призна́теленtôi rất cảm ơn (cám ơn) anh, tôi hết lòng cảm tạ (đa tạ) anh
Biến cách của призна́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | призна́тельный | призна́тельное | призна́тельная | призна́тельные |
| Sinh cách | призна́тельного | призна́тельного | призна́тельной | призна́тельных |
| Tặng cách | призна́тельному | призна́тельному | призна́тельной | призна́тельным |
| Đối cách | призна́тельный / призна́тельного | призна́тельное | призна́тельную | призна́тельные / призна́тельных |
| Công cụ cách | призна́тельным | призна́тельным | призна́тельной | призна́тельными |
| Giới cách | призна́тельном | призна́тельном | призна́тельной | призна́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
признательный nghĩa là gì?
признательный (tính từ) nghĩa là biết ơn, cảm ơn.
признательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là призна́тельный (phiên âm Latinh priznátelʹnyj, IPA [prʲɪzˈnatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.