TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призна́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
priznátelʹnyj[prʲɪzˈnatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призна́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призна́тельный nghĩa là biết ơn, cảm ơn.

Nghĩa của призна́тельный

Tính từ

  1. Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, tri ân.
    • я вам о́чень призна́теленtôi rất cảm ơn (cám ơn) anh, tôi hết lòng cảm tạ (đa tạ) anh

Biến cách của призна́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпризна́тельныйпризна́тельноепризна́тельнаяпризна́тельные
Sinh cáchпризна́тельногопризна́тельногопризна́тельнойпризна́тельных
Tặng cáchпризна́тельномупризна́тельномупризна́тельнойпризна́тельным
Đối cáchпризна́тельный / призна́тельногопризна́тельноепризна́тельнуюпризна́тельные / призна́тельных
Công cụ cáchпризна́тельнымпризна́тельнымпризна́тельнойпризна́тельными
Giới cáchпризна́тельномпризна́тельномпризна́тельнойпризна́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

признательный nghĩa là gì?

признательный (tính từ) nghĩa là biết ơn, cảm ơn.

признательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призна́тельный (phiên âm Latinh priznátelʹnyj, IPA [prʲɪzˈnatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.