TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призна́тельность

giống cáibất động vật
priznátelʹnostʹ[prʲɪzˈnatʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призна́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призна́тельность nghĩa là biết ơn, tri ân.

Nghĩa của призна́тельность

Danh từ

  1. [Sự, lòng] biết ơn, tri ân.

Biến cách của призна́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?призна́тельностьпризна́тельности
Sinh cách кого? чего?призна́тельностипризна́тельностей
Tặng cách кому? чему?призна́тельностипризна́тельностям
Đối cách кого? что?призна́тельностьпризна́тельности
Công cụ cách кем? чем?призна́тельностьюпризна́тельностями
Giới cách о ком? о чём?призна́тельностипризна́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

признательность nghĩa là gì?

признательность (danh từ) nghĩa là biết ơn, tri ân.

признательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призна́тельность (phiên âm Latinh priznátelʹnostʹ, IPA [prʲɪzˈnatʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.