призна́ть
Dấu sắc trên призна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
призна́ть nghĩa là công nhận, thừa nhận, chấp nhận.
Nghĩa của призна́ть
Thể hoàn thành của признава́ть.
Động từ
- Công nhận, thừa nhận.
- Thừa nhận, chấp nhận, nhận.
- Xác nhận, công nhận, thừa nhận, thú nhận.
- Thừa nhận.
Cặp thể của призна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ призна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | призна́ю |
| ты | призна́ешь |
| он / она́ / оно́ | призна́ет |
| мы | призна́ем |
| вы | призна́ете |
| они́ | призна́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | призна́л |
| Giống cái (она́) | призна́ла |
| Giống trung (оно́) | призна́ло |
| Số nhiều (они́) | призна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | призна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | призна́йте |
Họ từ của призна́ть
Câu ví dụ với призна́ть
- Он признал свою вину. Anh ấy nhận tội lỗi của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469169
- Ну же, признайте это. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973139
- Ну же, признай это. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5973140
- Давай, признай это. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263760
- Том это признал. Tom đã thừa nhận việc đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5696893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
признать nghĩa là gì?
признать (động từ) nghĩa là công nhận, thừa nhận, chấp nhận.
признать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là призна́ть (phiên âm Latinh priznátʹ, IPA [prʲɪzˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.