TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призово́й

prizovój[prʲɪzɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призово́й nghĩa là giải.

Nghĩa của призово́й

Tính từ

  1. Thuộc về giải thưởng, giải.
    • призовы́е места́giải, thứ bậc được giải

Biến cách của призово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпризово́йпризово́епризова́япризовы́е
Sinh cáchпризово́гопризово́гопризово́йпризовы́х
Tặng cáchпризово́мупризово́мупризово́йпризовы́м
Đối cáchпризово́й / призово́гопризово́епризову́юпризовы́е / призовы́х
Công cụ cáchпризовы́мпризовы́мпризово́йпризовы́ми
Giới cáchпризово́мпризово́мпризово́йпризовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

призовой nghĩa là gì?

призовой (tính từ) nghĩa là giải.

призовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призово́й (phiên âm Latinh prizovój, IPA [prʲɪzɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.