при́зрак
Dấu sắc trên при́зрак chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́зрак nghĩa là bóng ma, ma, ảo tưởng, ảo ảnh.
Nghĩa của при́зрак
Danh từ
- Bóng ma, ma.
- иллюзия, мираж Ảo tưởng, ảo ảnh.
- гоня́ться за при́зракамиchạy theo những ảo tưởng (ảo ảnh) viển vông
Biến cách của при́зрак (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | при́зрак | при́зраки |
| Sinh cách кого? чего? | при́зрака | при́зраков |
| Tặng cách кому? чему? | при́зраку | при́зракам |
| Đối cách кого? что? | при́зрака | при́зраков |
| Công cụ cách кем? чем? | при́зраком | при́зраками |
| Giới cách о ком? о чём? | при́зраке | при́зраках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́зрак
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với при́зрак
- Я не верю в существование призраков. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1420321
- Я не верю, что призраки существуют. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11014659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
призрак nghĩa là gì?
призрак (danh từ) nghĩa là bóng ma, ma, ảo tưởng, ảo ảnh.
призрак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́зрак (phiên âm Latinh prízrak, IPA [ˈprʲizrək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.