TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́зрачный

prízračnyj[ˈprʲizrət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́зрачный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́зрачный nghĩa là là bóng ma, ma, hư ảo, hão huyền.

Nghĩa của при́зрачный

Tính từ

  1. Là bóng ma, ma.
    • при́зрачное виде́ниеbóng ma, hình ảnh hư ảo
  2. мнимый Hư ảo, hão huyền, huyền ảo, viển vông, tưởng tượng.
  3. неясный, зыбкий Mờ ảo, huyền ảo.
    • призрачный светánh sáng mờ ảo (huyền ảo)

Biến cách của при́зрачный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпри́зрачныйпри́зрачноепри́зрачнаяпри́зрачные
Sinh cáchпри́зрачногопри́зрачногопри́зрачнойпри́зрачных
Tặng cáchпри́зрачномупри́зрачномупри́зрачнойпри́зрачным
Đối cáchпри́зрачный / при́зрачногопри́зрачноепри́зрачнуюпри́зрачные / при́зрачных
Công cụ cáchпри́зрачнымпри́зрачнымпри́зрачнойпри́зрачными
Giới cáchпри́зрачномпри́зрачномпри́зрачнойпри́зрачных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của при́зрачный

Câu hỏi thường gặp

призрачный nghĩa là gì?

призрачный (tính từ) nghĩa là là bóng ma, ma, hư ảo, hão huyền.

призрачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́зрачный (phiên âm Latinh prízračnyj, IPA [ˈprʲizrət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.