TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призывни́к

giống đựcđộng vật
prizyvník[prʲɪzɨvˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призывни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призывни́к nghĩa là người đi quân dịch.

Nghĩa của призывни́к

Danh từ

  1. Người được (bị) gọi nhập ngũ, người đi quân dịch.

Biến cách của призывни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?призывни́кпризывники́
Sinh cách кого? чего?призывника́призывнико́в
Tặng cách кому? чему?призывнику́призывника́м
Đối cách кого? что?призывника́призывнико́в
Công cụ cách кем? чем?призывнико́мпризывника́ми
Giới cách о ком? о чём?призывнике́призывника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

призывник nghĩa là gì?

призывник (danh từ) nghĩa là người đi quân dịch.

призывник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призывни́к (phiên âm Latinh prizyvník, IPA [prʲɪzɨvˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.