TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призы́вный

prizývnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призы́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призы́вный nghĩa là để gọi, kêu gọi.

Nghĩa của призы́вный

Tính từ

  1. Để gọi, kêu gọi.
    • призывный крикtiếng gọi

Biến cách của призы́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпризы́вныйпризы́вноепризы́внаяпризы́вные
Sinh cáchпризы́вногопризы́вногопризы́внойпризы́вных
Tặng cáchпризы́вномупризы́вномупризы́внойпризы́вным
Đối cáchпризы́вныйпризы́вноепризы́внуюпризы́вные
Công cụ cáchпризы́внымпризы́внымпризы́внойпризы́вными
Giới cáchпризы́вномпризы́вномпризы́внойпризы́вных
Dạng ngắnпризы́венпризы́внопризы́внапризы́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

призывный nghĩa là gì?

призывный (tính từ) nghĩa là để gọi, kêu gọi.

призывный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призы́вный (phiên âm Latinh prizývnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.