TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́иск

giống đựcbất động vật
príisk[ˈprʲiɪsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́иск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́иск nghĩa là mỏ, mỏ trọng sa.

Nghĩa của при́иск

Danh từ

  1. Mỏ, mỏ trọng sa, hồ quặng, xí nghiệp sa khoáng (khoáng sản quý).
    • золоты́е при́искиnhững mỏ vàng

Biến cách của при́иск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́искпри́иски
Sinh cách кого? чего?при́искапри́исков
Tặng cách кому? чему?при́искупри́искам
Đối cách кого? что?при́искпри́иски
Công cụ cách кем? чем?при́искомпри́исками
Giới cách о ком? о чём?при́искепри́исках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прииск nghĩa là gì?

прииск (danh từ) nghĩa là mỏ, mỏ trọng sa.

прииск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́иск (phiên âm Latinh príisk, IPA [ˈprʲiɪsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.