TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прийти́

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prijtí[prʲɪjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прийти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прийти́ nghĩa là lại, đến.

Nghĩa của прийти́

Động từ

  1. Lại, đến.

Cặp thể của прийти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прийти́

NgôiTương lai
яприду́
тыпридёшь
он / она́ / оно́придёт
мыпридём
выпридёте
они́приду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пришёл
Giống cái (она́)пришла́
Giống trung (оно́)пришло́
Số nhiều (они́)пришли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прийти́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với прийти́

  • Они должны немедленно сюда прийти. Họ phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #9494997
  • Пойдёт дождь, всё равно приду. Mà mưa thì vẫn cứ.Tatoeba #2808777
  • Он пообещал прийти не позднее пяти. Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3707918
  • Мне надо было прийти пораньше. Đáng lẽ ra tôi nên đến sớm hơn mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309550
  • Что заставило тебя сюда прийти? Điều gì đưa bạn tới đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2159718
  • Тебе надо было пораньше прийти. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4344097
  • Вам надо было пораньше прийти. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4344098
  • Она посоветовала ему прийти к половине третьего. Cô ấy khuyên anh ta đến lúc 2:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прийти nghĩa là gì?

прийти (động từ) nghĩa là lại, đến.

прийти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прийти́ (phiên âm Latinh prijtí, IPA [prʲɪjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.