прии́скивать
Dấu sắc trên прии́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прии́скивать nghĩa là tìm, tìm tòi.
Nghĩa của прии́скивать
Động từ
- Tìm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy.
Cặp thể của прии́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прии́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прии́скиваю |
| ты | прии́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | прии́скивает |
| мы | прии́скиваем |
| вы | прии́скиваете |
| они́ | прии́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приискивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прии́скивал |
| Giống cái (она́) | прии́скивала |
| Giống trung (оно́) | прии́скивало |
| Số nhiều (они́) | прии́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прии́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прии́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
приискивать nghĩa là gì?
приискивать (động từ) nghĩa là tìm, tìm tòi.
приискивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прии́скивать (phiên âm Latinh priískivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.