TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прика́зывать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prikázyvatʹ[prʲɪˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прика́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прика́зывать nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

Nghĩa của прика́зывать

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, xuống lệnh.
    • приказа́ть кому́-л. сде́лать что́-л.ra lệnh (hạ lệnh, truyền lệnh) cho ai làm việc gì
    • ему́ бы́ло прика́зано яви́ться на сле́дующий деньnó được lệnh ngày hôm sau phải đến
    • как прика́жете вас понима́ть?(mỉa mai) thế nghĩa là thế nào?, thế thì phải hiểu anh thế nào đây

Cặp thể của прика́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прика́зывать

NgôiHiện tại
яприка́зываю
тыприка́зываешь
он / она́ / оно́прика́зывает
мыприка́зываем
выприка́зываете
они́прика́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прика́зывал
Giống cái (она́)прика́зывала
Giống trung (оно́)прика́зывало
Số nhiều (они́)прика́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прика́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прика́зывайте

Câu hỏi thường gặp

приказывать nghĩa là gì?

приказывать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

приказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прика́зывать (phiên âm Latinh prikázyvatʹ, IPA [prʲɪˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.