прика́зывать
Dấu sắc trên прика́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прика́зывать nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
Nghĩa của прика́зывать
Động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, xuống lệnh.
- приказа́ть кому́-л. сде́лать что́-л.ra lệnh (hạ lệnh, truyền lệnh) cho ai làm việc gì
- ему́ бы́ло прика́зано яви́ться на сле́дующий деньnó được lệnh ngày hôm sau phải đến
- как прика́жете вас понима́ть?(mỉa mai) thế nghĩa là thế nào?, thế thì phải hiểu anh thế nào đây
Cặp thể của прика́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прика́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прика́зываю |
| ты | прика́зываешь |
| он / она́ / оно́ | прика́зывает |
| мы | прика́зываем |
| вы | прика́зываете |
| они́ | прика́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прика́зывал |
| Giống cái (она́) | прика́зывала |
| Giống trung (оно́) | прика́зывало |
| Số nhiều (они́) | прика́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прика́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прика́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
приказывать nghĩa là gì?
приказывать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
приказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прика́зывать (phiên âm Latinh prikázyvatʹ, IPA [prʲɪˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.