TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приказа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prikazátʹ[prʲɪkɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приказа́ть nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

Nghĩa của приказа́ть

Thể hoàn thành của прика́зывать.

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, xuống lệnh.
  2. Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

Cặp thể của приказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приказа́ть

NgôiTương lai
яприкажу́
тыприка́жешь
он / она́ / оно́прика́жет
мыприка́жем
выприка́жете
они́прика́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приказа́л
Giống cái (она́)приказа́ла
Giống trung (оно́)приказа́ло
Số nhiều (они́)приказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикажи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приказа́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với приказа́ть

  • Полицейские приказали подозреваемому бросить ружьё. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5793690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приказать nghĩa là gì?

приказать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

приказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приказа́ть (phiên âm Latinh prikazátʹ, IPA [prʲɪkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.