приказа́ть
Dấu sắc trên приказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приказа́ть nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
Nghĩa của приказа́ть
Thể hoàn thành của прика́зывать.
Động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh, xuống lệnh.
- Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Cặp thể của приказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикажу́ |
| ты | прика́жешь |
| он / она́ / оно́ | прика́жет |
| мы | прика́жем |
| вы | прика́жете |
| они́ | прика́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приказа́л |
| Giống cái (она́) | приказа́ла |
| Giống trung (оно́) | приказа́ло |
| Số nhiều (они́) | приказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикажи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приказа́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với приказа́ть
- Полицейские приказали подозреваемому бросить ружьё. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5793690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приказать nghĩa là gì?
приказать (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
приказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приказа́ть (phiên âm Latinh prikazátʹ, IPA [prʲɪkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.