TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прика́лывать

thể chưa hoàn thành
prikályvatʹ[prʲɪˈkaɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прика́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прика́лывать nghĩa là găm, ghim.

Nghĩa của прика́лывать

Động từ

  1. Găm, ghim, cài, gài, đính.
    • приколо́ть цвето́к к пла́тьюđính (cài, gài) hoa vào áo

Cặp thể của прика́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прика́лывать

NgôiHiện tại
яприка́лываю
тыприка́лываешь
он / она́ / оно́прика́лывает
мыприка́лываем
выприка́лываете
они́прика́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прика́лывал
Giống cái (она́)прика́лывала
Giống trung (оно́)прика́лывало
Số nhiều (они́)прика́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прика́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прика́лывайте

Họ từ của прика́лывать

Câu hỏi thường gặp

прикалывать nghĩa là gì?

прикалывать (động từ) nghĩa là găm, ghim.

прикалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прика́лывать (phiên âm Latinh prikályvatʹ, IPA [prʲɪˈkaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.