прика́лывать
Dấu sắc trên прика́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прика́лывать nghĩa là găm, ghim.
Nghĩa của прика́лывать
Động từ
- Găm, ghim, cài, gài, đính.
- приколо́ть цвето́к к пла́тьюđính (cài, gài) hoa vào áo
Cặp thể của прика́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прика́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прика́лываю |
| ты | прика́лываешь |
| он / она́ / оно́ | прика́лывает |
| мы | прика́лываем |
| вы | прика́лываете |
| они́ | прика́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикалывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прика́лывал |
| Giống cái (она́) | прика́лывала |
| Giống trung (оно́) | прика́лывало |
| Số nhiều (они́) | прика́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прика́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прика́лывайте |
Họ từ của прика́лывать
Câu hỏi thường gặp
прикалывать nghĩa là gì?
прикалывать (động từ) nghĩa là găm, ghim.
прикалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прика́лывать (phiên âm Latinh prikályvatʹ, IPA [prʲɪˈkaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.