прика́мливать
thể chưa hoàn thành
prikámlivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прика́мливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прика́мливать nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm.
Nghĩa của прика́мливать
Động từ
- Cho ăn xam, cho ăn thêm. + đối cách
- прика́мливать грудно́го ребёнка ка́шейcho đúa bé còn bú ăn xam cháo
Câu hỏi thường gặp
прикамливать nghĩa là gì?
прикамливать (động từ) nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm.
прикамливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прика́мливать (phiên âm Latinh prikámlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.