TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прика́мливать

thể chưa hoàn thành
prikámlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прика́мливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прика́мливать nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm.

Nghĩa của прика́мливать

Động từ

  1. Cho ăn xam, cho ăn thêm. + đối cách
    • прика́мливать грудно́го ребёнка ка́шейcho đúa bé còn bú ăn xam cháo

Câu hỏi thường gặp

прикамливать nghĩa là gì?

прикамливать (động từ) nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm.

прикамливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прика́мливать (phiên âm Latinh prikámlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.