прикаса́ться
Dấu sắc trên прикаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикаса́ться nghĩa là đụng, chạm.
Nghĩa của прикаса́ться
Động từ
- Đụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúc.
- па́льцы его́ слегка́ прикосну́лись к стру́намnhững ngón tay chàng khẽ chạm (lướt nhẹ) trên dây đàn
Cặp thể của прикаса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикаса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикаса́юсь |
| ты | прикаса́ешься |
| он / она́ / оно́ | прикаса́ется |
| мы | прикаса́емся |
| вы | прикаса́етесь |
| они́ | прикаса́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикасаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикаса́лся |
| Giống cái (она́) | прикаса́лась |
| Giống trung (оно́) | прикаса́лось |
| Số nhiều (они́) | прикаса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикаса́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикаса́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прикаса́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với прикаса́ться
- Пожалуйста, не прикасайтесь ко мне. Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942472
- Не прикасайся ко мне, пожалуйста. Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11183799
- Не прикасайтесь ко мне, пожалуйста. Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11183800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прикасаться nghĩa là gì?
прикасаться (động từ) nghĩa là đụng, chạm.
прикасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикаса́ться (phiên âm Latinh prikasátʹsja, IPA [prʲɪkɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.