прикати́ться
Dấu sắc trên прикати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикати́ться nghĩa là lăn đến, lăn tới.
Nghĩa của прикати́ться
Động từ
- Lăn đến, lăn tới.
Chia động từ прикати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикачу́сь |
| ты | прика́тишься |
| он / она́ / оно́ | прика́тится |
| мы | прика́тимся |
| вы | прика́титесь |
| они́ | прика́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикати́лся |
| Giống cái (она́) | прикати́лась |
| Giống trung (оно́) | прикати́лось |
| Số nhiều (они́) | прикати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
прикатиться nghĩa là gì?
прикатиться (động từ) nghĩa là lăn đến, lăn tới.
прикатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикати́ться (phiên âm Latinh prikatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.