TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикати́ться

thể hoàn thành
prikatítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикати́ться nghĩa là lăn đến, lăn tới.

Nghĩa của прикати́ться

Động từ

  1. Lăn đến, lăn tới.

Chia động từ прикати́ться

NgôiTương lai
яприкачу́сь
тыприка́тишься
он / она́ / оно́прика́тится
мыприка́тимся
выприка́титесь
они́прика́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикати́лся
Giống cái (она́)прикати́лась
Giống trung (оно́)прикати́лось
Số nhiều (они́)прикати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикати́тесь

Câu hỏi thường gặp

прикатиться nghĩa là gì?

прикатиться (động từ) nghĩa là lăn đến, lăn tới.

прикатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикати́ться (phiên âm Latinh prikatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.