TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прики́дывать

thể chưa hoàn thành
prikídyvatʹ[prʲɪˈkʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прики́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прики́дывать nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.

Nghĩa của прики́дывать

Động từ

  1. прибавлять Thêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêm. + đối cách / sinh cách
  2. определять вес, длину чего́-л. Ước lượng. + đối cách
  3. определять приблизительно Ước tính, tính áng chừng, phỏng tính. + đối cách
    • прики́дывать что́-л. в уме́tính nhẩm cái gì

Cặp thể của прики́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прики́дывать

NgôiHiện tại
яприки́дываю
тыприки́дываешь
он / она́ / оно́прики́дывает
мыприки́дываем
выприки́дываете
они́прики́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прики́дывал
Giống cái (она́)прики́дывала
Giống trung (оно́)прики́дывало
Số nhiều (они́)прики́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прики́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прики́дывайте

Họ từ của прики́дывать

Câu hỏi thường gặp

прикидывать nghĩa là gì?

прикидывать (động từ) nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.

прикидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прики́дывать (phiên âm Latinh prikídyvatʹ, IPA [prʲɪˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.