прики́дывать
Dấu sắc trên прики́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прики́дывать nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.
Nghĩa của прики́дывать
Động từ
- прибавлять Thêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêm. + đối cách / sinh cách
- определять вес, длину чего́-л. Ước lượng. + đối cách
- определять приблизительно Ước tính, tính áng chừng, phỏng tính. + đối cách
- прики́дывать что́-л. в уме́tính nhẩm cái gì
Cặp thể của прики́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прики́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прики́дываю |
| ты | прики́дываешь |
| он / она́ / оно́ | прики́дывает |
| мы | прики́дываем |
| вы | прики́дываете |
| они́ | прики́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прики́дывал |
| Giống cái (она́) | прики́дывала |
| Giống trung (оно́) | прики́дывало |
| Số nhiều (они́) | прики́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прики́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прики́дывайте |
Họ từ của прики́дывать
Câu hỏi thường gặp
прикидывать nghĩa là gì?
прикидывать (động từ) nghĩa là thêm, cho thêm, ước lượng.
прикидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прики́дывать (phiên âm Latinh prikídyvatʹ, IPA [prʲɪˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.