TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикати́ть

thể hoàn thành
prikatítʹ[prʲɪkɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикати́ть nghĩa là lăn đến, lăn tới.

Nghĩa của прикати́ть

Động từ

  1. Lăn... đến, lăn... tới. + đối cách
  2. khẩu ngữ приехать Đến (bằng xe, tàu v. v...)

Chia động từ прикати́ть

NgôiTương lai
яприкачу́
тыприка́тишь
он / она́ / оно́прика́тит
мыприка́тим
выприка́тите
они́прика́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикати́л
Giống cái (она́)прикати́ла
Giống trung (оно́)прикати́ло
Số nhiều (они́)прикати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикати́те

Họ từ của прикати́ть

Câu hỏi thường gặp

прикатить nghĩa là gì?

прикатить (động từ) nghĩa là lăn đến, lăn tới.

прикатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикати́ть (phiên âm Latinh prikatítʹ, IPA [prʲɪkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.