прикати́ть
Dấu sắc trên прикати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикати́ть nghĩa là lăn đến, lăn tới.
Nghĩa của прикати́ть
Động từ
- Lăn... đến, lăn... tới. + đối cách
- khẩu ngữ приехать Đến (bằng xe, tàu v. v...)
Chia động từ прикати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикачу́ |
| ты | прика́тишь |
| он / она́ / оно́ | прика́тит |
| мы | прика́тим |
| вы | прика́тите |
| они́ | прика́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикати́л |
| Giống cái (она́) | прикати́ла |
| Giống trung (оно́) | прикати́ло |
| Số nhiều (они́) | прикати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикати́те |
Họ từ của прикати́ть
Câu hỏi thường gặp
прикатить nghĩa là gì?
прикатить (động từ) nghĩa là lăn đến, lăn tới.
прикатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикати́ть (phiên âm Latinh prikatítʹ, IPA [prʲɪkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.