TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикле́ивать

thể chưa hoàn thành
prikléivatʹ[prʲɪˈklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикле́ивать nghĩa là dán, dán vào.

Nghĩa của прикле́ивать

Động từ

  1. Dán, dán... vào, gắn... vào.

Cặp thể của прикле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикле́ивать

NgôiHiện tại
яприкле́иваю
тыприкле́иваешь
он / она́ / оно́прикле́ивает
мыприкле́иваем
выприкле́иваете
они́прикле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикле́ивал
Giống cái (она́)прикле́ивала
Giống trung (оно́)прикле́ивало
Số nhiều (они́)прикле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

приклеивать nghĩa là gì?

приклеивать (động từ) nghĩa là dán, dán vào.

приклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикле́ивать (phiên âm Latinh prikléivatʹ, IPA [prʲɪˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.