прикле́ивать
Dấu sắc trên прикле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикле́ивать nghĩa là dán, dán vào.
Nghĩa của прикле́ивать
Động từ
- Dán, dán... vào, gắn... vào.
Cặp thể của прикле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикле́иваю |
| ты | прикле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | прикле́ивает |
| мы | прикле́иваем |
| вы | прикле́иваете |
| они́ | прикле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикле́ивал |
| Giống cái (она́) | прикле́ивала |
| Giống trung (оно́) | прикле́ивало |
| Số nhiều (они́) | прикле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
приклеивать nghĩa là gì?
приклеивать (động từ) nghĩa là dán, dán vào.
приклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикле́ивать (phiên âm Latinh prikléivatʹ, IPA [prʲɪˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.