прикова́ть
Dấu sắc trên прикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикова́ть nghĩa là xiềng lại, xích lại.
Nghĩa của прикова́ть
Thể hoàn thành của прико́вывать.
Động từ
- Xiềng... lại, xích... lại.
Cặp thể của прикова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикую́ |
| ты | прикуёшь |
| он / она́ / оно́ | прикуёт |
| мы | прикуём |
| вы | прикуёте |
| они́ | прикую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикова́л |
| Giống cái (она́) | прикова́ла |
| Giống trung (оно́) | прикова́ло |
| Số nhiều (они́) | прикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прику́йте |
Câu hỏi thường gặp
приковать nghĩa là gì?
приковать (động từ) nghĩa là xiềng lại, xích lại.
приковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикова́ть (phiên âm Latinh prikovátʹ, IPA [prʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.