прико́вывать
Dấu sắc trên прико́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прико́вывать nghĩa là xiềng lại, xích lại.
Nghĩa của прико́вывать
Động từ
- Xiềng... lại, xích... lại.
- перен.giam hãm, giữ chân, giam chân, chôn chân, trói chặt
- быть прико́ванным к посте́лиnằm liệt giường [liệt chiếu]
- страх прикова́л его́ к ме́стуnỗi khiếp sợ làm nó chết đứng tại chỗ
- прико́вывать к себе́ всео́бщее внима́ниеthu hút sự chú ý của mọi người
Cặp thể của прико́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прико́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прико́вываю |
| ты | прико́вываешь |
| он / она́ / оно́ | прико́вывает |
| мы | прико́вываем |
| вы | прико́вываете |
| они́ | прико́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прико́вывал |
| Giống cái (она́) | прико́вывала |
| Giống trung (оно́) | прико́вывало |
| Số nhiều (они́) | прико́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прико́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прико́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
приковывать nghĩa là gì?
приковывать (động từ) nghĩa là xiềng lại, xích lại.
приковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прико́вывать (phiên âm Latinh prikóvyvatʹ, IPA [prʲɪˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.