TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикола́чивать

thể chưa hoàn thành
prikoláčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикола́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикола́чивать nghĩa là đóng vào, đóng bằng đinh.

Nghĩa của прикола́чивать

Động từ

  1. Đóng... vào, đóng... bằng đinh.

Chia động từ прикола́чивать

NgôiHiện tại
яприкола́чиваю
тыприкола́чиваешь
он / она́ / оно́прикола́чивает
мыприкола́чиваем
выприкола́чиваете
они́прикола́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приколачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикола́чивал
Giống cái (она́)прикола́чивала
Giống trung (оно́)прикола́чивало
Số nhiều (они́)прикола́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикола́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикола́чивайте

Câu hỏi thường gặp

приколачивать nghĩa là gì?

приколачивать (động từ) nghĩa là đóng vào, đóng bằng đinh.

приколачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикола́чивать (phiên âm Latinh prikoláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.