прикола́чивать
Dấu sắc trên прикола́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикола́чивать nghĩa là đóng vào, đóng bằng đinh.
Nghĩa của прикола́чивать
Động từ
- Đóng... vào, đóng... bằng đinh.
Chia động từ прикола́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикола́чиваю |
| ты | прикола́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | прикола́чивает |
| мы | прикола́чиваем |
| вы | прикола́чиваете |
| они́ | прикола́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приколачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикола́чивал |
| Giống cái (она́) | прикола́чивала |
| Giống trung (оно́) | прикола́чивало |
| Số nhiều (они́) | прикола́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикола́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикола́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
приколачивать nghĩa là gì?
приколачивать (động từ) nghĩa là đóng vào, đóng bằng đinh.
приколачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикола́чивать (phiên âm Latinh prikoláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.