прико́льный
Dấu sắc trên прико́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прико́льный nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ, là lạ.
Nghĩa của прико́льный
Tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Là lạ.
Biến cách của прико́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прико́льный | прико́льное | прико́льная | прико́льные |
| Sinh cách | прико́льного | прико́льного | прико́льной | прико́льных |
| Tặng cách | прико́льному | прико́льному | прико́льной | прико́льным |
| Đối cách | прико́льный / прико́льного | прико́льное | прико́льную | прико́льные / прико́льных |
| Công cụ cách | прико́льным | прико́льным | прико́льной | прико́льными |
| Giới cách | прико́льном | прико́льном | прико́льной | прико́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của прико́льный
| So sánh hơn | (по)прико́льнее |
| So sánh nhất | (наи)прико́льнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прико́льный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của прико́льный
Câu ví dụ với прико́льный
- Математика — это прикольно. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004889
- Звучит прикольно. Nghe vui đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10526559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прикольный nghĩa là gì?
прикольный (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ, là lạ.
прикольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прико́льный (phiên âm Latinh prikólʹnyj, IPA [prʲɪˈkolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.