TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прико́л

giống đựcbất động vật
prikól[prʲɪˈkoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прико́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прико́л nghĩa là cái cọc.

Nghĩa của прико́л

Danh từ

  1. Cái cọc.
    • на прико́леđậu ở bến
    • стоя́ть на прико́леđậu ở bến, đậu; б) — (бездействовать) nằm bẹp, nằm im, không hoạt động

Biến cách của прико́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прико́лприко́лы
Sinh cách кого? чего?прико́лаприко́лов
Tặng cách кому? чему?прико́луприко́лам
Đối cách кого? что?прико́лприко́лы
Công cụ cách кем? чем?прико́ломприко́лами
Giới cách о ком? о чём?прико́леприко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прико́л

Đồng nghĩa

Họ từ của прико́л

Câu hỏi thường gặp

прикол nghĩa là gì?

прикол (danh từ) nghĩa là cái cọc.

прикол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прико́л (phiên âm Latinh prikól, IPA [prʲɪˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.