прикомандирова́ть
Dấu sắc trên прикомандирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикомандирова́ть nghĩa là biệt phái, đặc phái.
Nghĩa của прикомандирова́ть
Động từ
- Biệt phái, đặc phái. + đối cách
Chia động từ прикомандирова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикомандиру́ю |
| ты | прикомандиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | прикомандиру́ет |
| мы | прикомандиру́ем |
| вы | прикомандиру́ете |
| они́ | прикомандиру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикомандирова́л |
| Giống cái (она́) | прикомандирова́ла |
| Giống trung (оно́) | прикомандирова́ло |
| Số nhiều (они́) | прикомандирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикомандиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикомандиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
прикомандировать nghĩa là gì?
прикомандировать (động từ) nghĩa là biệt phái, đặc phái.
прикомандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикомандирова́ть (phiên âm Latinh prikomandirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.