TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикомандирова́ть

thể hoàn thành
prikomandirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикомандирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикомандирова́ть nghĩa là biệt phái, đặc phái.

Nghĩa của прикомандирова́ть

Động từ

  1. Biệt phái, đặc phái. + đối cách

Chia động từ прикомандирова́ть

NgôiTương lai
яприкомандиру́ю
тыприкомандиру́ешь
он / она́ / оно́прикомандиру́ет
мыприкомандиру́ем
выприкомандиру́ете
они́прикомандиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикомандирова́л
Giống cái (она́)прикомандирова́ла
Giống trung (оно́)прикомандирова́ло
Số nhiều (они́)прикомандирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикомандиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикомандиру́йте

Câu hỏi thường gặp

прикомандировать nghĩa là gì?

прикомандировать (động từ) nghĩa là biệt phái, đặc phái.

прикомандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикомандирова́ть (phiên âm Latinh prikomandirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.