TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прико́нчить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prikónčitʹ[prʲɪˈkonʲt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прико́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прико́нчить nghĩa là làm cho xong, kết thúc.

Nghĩa của прико́нчить

Thể hoàn thành của прика́нчивать.

Động từ

  1. Làm cho xong, kết thúc, kết liễu.

Cặp thể của прико́нчить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прико́нчить

NgôiTương lai
яприко́нчу
тыприко́нчишь
он / она́ / оно́прико́нчит
мыприко́нчим
выприко́нчите
они́прико́нчат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прико́нчил
Giống cái (она́)прико́нчила
Giống trung (оно́)прико́нчило
Số nhiều (они́)прико́нчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прико́нчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прико́нчите

Câu hỏi thường gặp

прикончить nghĩa là gì?

прикончить (động từ) nghĩa là làm cho xong, kết thúc.

прикончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прико́нчить (phiên âm Latinh prikónčitʹ, IPA [prʲɪˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.