TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прико́рмка

giống cáibất động vật
prikórmka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прико́рмка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прико́рмка nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm, thức ăn xam, thức ăn thêm.

Nghĩa của прико́рмка

Nghĩa lấy theo mục прикорм.

Danh từ

  1. [sự] cho ăn xam, cho ăn thêm.
  2. Thức ăn xam, thức ăn thêm.

Biến cách của прико́рмка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прико́рмкаприко́рмки
Sinh cách кого? чего?прико́рмкиприко́рмок
Tặng cách кому? чему?прико́рмкеприко́рмкам
Đối cách кого? что?прико́рмкуприко́рмки
Công cụ cách кем? чем?прико́рмкойприко́рмками
Giới cách о ком? о чём?прико́рмкеприко́рмках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прикормка nghĩa là gì?

прикормка (danh từ) nghĩa là cho ăn xam, cho ăn thêm, thức ăn xam, thức ăn thêm.

прикормка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прико́рмка (phiên âm Latinh prikórmka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.