TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикорну́ть

thể hoàn thành
prikornútʹ[prʲɪkɐrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикорну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикорну́ть nghĩa là ngả lưng, ngồi thu hình.

Nghĩa của прикорну́ть

Động từ

  1. Ngả lưng, ngồi thu hình; (вздремнуть) ngủ gà ngủ gật, thiu thiu ngủ.

Chia động từ прикорну́ть

NgôiTương lai
яприкорну́
тыприкорнёшь
он / она́ / оно́прикорнёт
мыприкорнём
выприкорнёте
они́прикорну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикорну́л
Giống cái (она́)прикорну́ла
Giống trung (оно́)прикорну́ло
Số nhiều (они́)прикорну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикорни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикорни́те

Câu hỏi thường gặp

прикорнуть nghĩa là gì?

прикорнуть (động từ) nghĩa là ngả lưng, ngồi thu hình.

прикорнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикорну́ть (phiên âm Latinh prikornútʹ, IPA [prʲɪkɐrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.