прикорну́ть
Dấu sắc trên прикорну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикорну́ть nghĩa là ngả lưng, ngồi thu hình.
Nghĩa của прикорну́ть
Động từ
- Ngả lưng, ngồi thu hình; (вздремнуть) ngủ gà ngủ gật, thiu thiu ngủ.
Chia động từ прикорну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикорну́ |
| ты | прикорнёшь |
| он / она́ / оно́ | прикорнёт |
| мы | прикорнём |
| вы | прикорнёте |
| они́ | прикорну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикорну́л |
| Giống cái (она́) | прикорну́ла |
| Giống trung (оно́) | прикорну́ло |
| Số nhiều (они́) | прикорну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикорни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикорни́те |
Câu hỏi thường gặp
прикорнуть nghĩa là gì?
прикорнуть (động từ) nghĩa là ngả lưng, ngồi thu hình.
прикорнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикорну́ть (phiên âm Latinh prikornútʹ, IPA [prʲɪkɐrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.