TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикрасы

prikrasy giọng máy của trình duyệt

прикрасы nghĩa là sự tô vẽ, thêu dệt.

Nghĩa của прикрасы

Danh từ

  1. Sự tô vẽ, thêu dệt, tô son điểm phấn, thêm râu thêm ria.
    • рассказа́ть что́-л. без прикра́сkể chuyện gì mà không tô vẽ (thêu dệt) thêm

Câu hỏi thường gặp

прикрасы nghĩa là gì?

прикрасы (danh từ) nghĩa là sự tô vẽ, thêu dệt.

прикрасы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикрасы (phiên âm Latinh prikrasy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.