TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикрепле́ние

giống trungbất động vật
prikreplénije[prʲɪkrʲɪˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикрепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикрепле́ние nghĩa là sự buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao phụ trách.

Nghĩa của прикрепле́ние

Danh từ

  1. Sự buộc lại, buộc vào, buộc chặt; (кнопкой, булавкой) [sự] đóng lại, găm lại, đính lại, đóng chặt, găm chặt.
  2. для воспитания и т. п. [sự] ghép vào, giao phụ trách, giao kèm cặp.
  3. регистрация [sự] ghi tên, ghi tên vào.

Biến cách của прикрепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прикрепле́ниеприкрепле́ния
Sinh cách кого? чего?прикрепле́нияприкрепле́ний
Tặng cách кому? чему?прикрепле́ниюприкрепле́ниям
Đối cách кого? что?прикрепле́ниеприкрепле́ния
Công cụ cách кем? чем?прикрепле́ниемприкрепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?прикрепле́нииприкрепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прикрепление nghĩa là gì?

прикрепление (danh từ) nghĩa là sự buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao phụ trách.

прикрепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикрепле́ние (phiên âm Latinh prikreplénije, IPA [prʲɪkrʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.