прикрепля́ть
Dấu sắc trên прикрепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикрепля́ть nghĩa là buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao kèm cặp.
Nghĩa của прикрепля́ть
Động từ
- Buộc... lại, buộc... vào, buộc chặt; (прикалывать) đóng... lại, găm... lại, đính... lại. ghim... lại, đóng chặt, găm chặt, ghim chặt, gài chặt, cài chặt.
- прикрепля́ть что́-л. була́вкойgăm (ghim, gài, cài) cái gì bằng kim băng, cài (gài, ghim, găm) kim băng cái gì
- передавать в чьё-л ведение Ghép vào, cài vào giao phụ trách, giao kèm cặp.
- прикрепля́ть отстаю́щих ученико́в к успева́ющимghép học sinh yếu đuối với học sinh khá, cài học sinh kém với học sinh khá
- принимать на учёт Ghi tên, ghi tên vào.
Cặp thể của прикрепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикрепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикрепля́ю |
| ты | прикрепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | прикрепля́ет |
| мы | прикрепля́ем |
| вы | прикрепля́ете |
| они́ | прикрепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикреплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикрепля́л |
| Giống cái (она́) | прикрепля́ла |
| Giống trung (оно́) | прикрепля́ло |
| Số nhiều (они́) | прикрепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикрепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикрепля́йте |
Họ từ của прикрепля́ть
Câu hỏi thường gặp
прикреплять nghĩa là gì?
прикреплять (động từ) nghĩa là buộc lại, buộc vào, ghép vào, giao kèm cặp.
прикреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикрепля́ть (phiên âm Latinh prikrepljátʹ, IPA [prʲɪkrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.