TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикри́кнуть

thể hoàn thành
prikríknutʹ[prʲɪˈkrʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикри́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикри́кнуть nghĩa là lên giọng, dọa nạt.

Nghĩa của прикри́кнуть

Thể hoàn thành của прикри́кивать.

Động từ

  1. Lên giọng, dọa nạt, nạt nộ, thét nạt, nạt.

Cặp thể của прикри́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикри́кнуть

NgôiTương lai
яприкри́кну
тыприкри́кнешь
он / она́ / оно́прикри́кнет
мыприкри́кнем
выприкри́кнете
они́прикри́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикри́кнул
Giống cái (она́)прикри́кнула
Giống trung (оно́)прикри́кнуло
Số nhiều (они́)прикри́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикри́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикри́кните

Câu hỏi thường gặp

прикрикнуть nghĩa là gì?

прикрикнуть (động từ) nghĩa là lên giọng, dọa nạt.

прикрикнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикри́кнуть (phiên âm Latinh prikríknutʹ, IPA [prʲɪˈkrʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.