TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикрепля́ться

thể chưa hoàn thành
prikrepljátʹsja[prʲɪkrʲɪˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикрепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикрепля́ться nghĩa là đóng lại, găm vào, ghi tên, ghi tên vào.

Nghĩa của прикрепля́ться

Động từ

  1. [Được, bị] đóng lại, găm vào, đính lại, ghim lại, gài vào, cài lại.
  2. регистрироваться [được] ghi tên, ghi tên vào.
    • прикрепля́ться к поликли́никеghi tên vào phòng khám bệnh đa khoa

Cặp thể của прикрепля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикрепля́ться

NgôiHiện tại
яприкрепля́юсь
тыприкрепля́ешься
он / она́ / оно́прикрепля́ется
мыприкрепля́емся
выприкрепля́етесь
они́прикрепля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикрепляться.

Quá khứ

Giống đực (он)прикрепля́лся
Giống cái (она́)прикрепля́лась
Giống trung (оно́)прикрепля́лось
Số nhiều (они́)прикрепля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикрепля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикрепля́йтесь

Họ từ của прикрепля́ться

Câu hỏi thường gặp

прикрепляться nghĩa là gì?

прикрепляться (động từ) nghĩa là đóng lại, găm vào, ghi tên, ghi tên vào.

прикрепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикрепля́ться (phiên âm Latinh prikrepljátʹsja, IPA [prʲɪkrʲɪˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.