TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикрыва́ться

thể chưa hoàn thành
prikryvátʹsja[prʲɪkrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикрыва́ться nghĩa là đậy, che, che khuất.

Nghĩa của прикрыва́ться

Động từ

  1. [được, bị] đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ. + công cụ cách
    • прикрыва́ться одея́ломtrùm chăn, đắp chăn
    • перен.che đậy, che giấu, giấu giếm, ngụy trang
  2. заслоняться [được, bị] che, che khuất, che kin, che chở.
  3. неплотно закрываться [được, bị] khép, đóng hờ.

Cặp thể của прикрыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикрыва́ться

NgôiHiện tại
яприкрыва́юсь
тыприкрыва́ешься
он / она́ / оно́прикрыва́ется
мыприкрыва́емся
выприкрыва́етесь
они́прикрыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)прикрыва́лся
Giống cái (она́)прикрыва́лась
Giống trung (оно́)прикрыва́лось
Số nhiều (они́)прикрыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикрыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикрыва́йтесь

Họ từ của прикрыва́ться

Câu hỏi thường gặp

прикрываться nghĩa là gì?

прикрываться (động từ) nghĩa là đậy, che, che khuất.

прикрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикрыва́ться (phiên âm Latinh prikryvátʹsja, IPA [prʲɪkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.