прикрыва́ть
Dấu sắc trên прикрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикрыва́ть nghĩa là đậy, che, che đậy, che giấu.
Nghĩa của прикрыва́ть
Động từ
- закрывать Đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ.
- скрывать Che đậy, che giấu, giấu giếm.
- заслонять Che khuất, che lấp, che kín.
- защищать войсками Yểm hộ, che chở, bảo vệ.
- прикрыва́ть отступле́ниеyểm hộ (che chở) cuộc rút quân
- неплотно закрывать Khép, đóng hờ.
- прикры́ть две́рьkhép của
- khẩu ngữ прекрщать, закрывать Ngừng, đóng cửa.
- прикры́ть ларёкđóng cửa tiệm buôn
Cặp thể của прикрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикрыва́ю |
| ты | прикрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | прикрыва́ет |
| мы | прикрыва́ем |
| вы | прикрыва́ете |
| они́ | прикрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикрыва́л |
| Giống cái (она́) | прикрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | прикрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | прикрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикрыва́йте |
Họ từ của прикрыва́ть
Câu hỏi thường gặp
прикрывать nghĩa là gì?
прикрывать (động từ) nghĩa là đậy, che, che đậy, che giấu.
прикрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикрыва́ть (phiên âm Latinh prikryvátʹ, IPA [prʲɪkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.