TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикупи́ть

thể hoàn thành
prikupítʹ[prʲɪkʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикупи́ть nghĩa là mua thêm.

Nghĩa của прикупи́ть

Động từ

  1. Mua thêm.

Cặp thể của прикупи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикупи́ть

NgôiTương lai
яприкуплю́
тыприку́пишь
он / она́ / оно́прику́пит
мыприку́пим
выприку́пите
они́прику́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прикупи́л
Giống cái (она́)прикупи́ла
Giống trung (оно́)прикупи́ло
Số nhiều (они́)прикупи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикупи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикупи́те

Câu hỏi thường gặp

прикупить nghĩa là gì?

прикупить (động từ) nghĩa là mua thêm.

прикупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикупи́ть (phiên âm Latinh prikupítʹ, IPA [prʲɪkʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.