прикупа́ть
Dấu sắc trên прикупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикупа́ть nghĩa là mua thêm.
Nghĩa của прикупа́ть
Động từ
- Mua thêm.
- прикупи́ть ещё метр сукна́mua thêm một mét dạ
Cặp thể của прикупа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикупа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прикупа́ю |
| ты | прикупа́ешь |
| он / она́ / оно́ | прикупа́ет |
| мы | прикупа́ем |
| вы | прикупа́ете |
| они́ | прикупа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикупать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикупа́л |
| Giống cái (она́) | прикупа́ла |
| Giống trung (оно́) | прикупа́ло |
| Số nhiều (они́) | прикупа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикупа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикупа́йте |
Câu hỏi thường gặp
прикупать nghĩa là gì?
прикупать (động từ) nghĩa là mua thêm.
прикупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикупа́ть (phiên âm Latinh prikupátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.