TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикупа́ть

thể chưa hoàn thành
prikupátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикупа́ть nghĩa là mua thêm.

Nghĩa của прикупа́ть

Động từ

  1. Mua thêm.
    • прикупи́ть ещё метр сукна́mua thêm một mét dạ

Cặp thể của прикупа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикупа́ть

NgôiHiện tại
яприкупа́ю
тыприкупа́ешь
он / она́ / оно́прикупа́ет
мыприкупа́ем
выприкупа́ете
они́прикупа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикупать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикупа́л
Giống cái (она́)прикупа́ла
Giống trung (оно́)прикупа́ло
Số nhiều (они́)прикупа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикупа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикупа́йте

Câu hỏi thường gặp

прикупать nghĩa là gì?

прикупать (động từ) nghĩa là mua thêm.

прикупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикупа́ть (phiên âm Latinh prikupátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.