TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прику́ривать

thể chưa hoàn thành
prikúrivatʹ[prʲɪˈkurʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прику́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прику́ривать nghĩa là châm thuốc.

Nghĩa của прику́ривать

Động từ

  1. Châm thuốc [lá]; (от другой папиросы (cũng)) nối [điếu] thuốc.
    • разреши́те прикури́ть!anh làm ơn cho châm (nối) điếu thuốc!

Cặp thể của прику́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прику́ривать

NgôiHiện tại
яприку́риваю
тыприку́риваешь
он / она́ / оно́прику́ривает
мыприку́риваем
выприку́риваете
они́прику́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикуривать.

Quá khứ

Giống đực (он)прику́ривал
Giống cái (она́)прику́ривала
Giống trung (оно́)прику́ривало
Số nhiều (они́)прику́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прику́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прику́ривайте

Họ từ của прику́ривать

Câu hỏi thường gặp

прикуривать nghĩa là gì?

прикуривать (động từ) nghĩa là châm thuốc.

прикуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прику́ривать (phiên âm Latinh prikúrivatʹ, IPA [prʲɪˈkurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.