прику́ривать
Dấu sắc trên прику́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прику́ривать nghĩa là châm thuốc.
Nghĩa của прику́ривать
Động từ
- Châm thuốc [lá]; (от другой папиросы (cũng)) nối [điếu] thuốc.
- разреши́те прикури́ть!anh làm ơn cho châm (nối) điếu thuốc!
Cặp thể của прику́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прику́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прику́риваю |
| ты | прику́риваешь |
| он / она́ / оно́ | прику́ривает |
| мы | прику́риваем |
| вы | прику́риваете |
| они́ | прику́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикуривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прику́ривал |
| Giống cái (она́) | прику́ривала |
| Giống trung (оно́) | прику́ривало |
| Số nhiều (они́) | прику́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прику́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прику́ривайте |
Họ từ của прику́ривать
Câu hỏi thường gặp
прикуривать nghĩa là gì?
прикуривать (động từ) nghĩa là châm thuốc.
прикуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прику́ривать (phiên âm Latinh prikúrivatʹ, IPA [prʲɪˈkurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.