TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прику́с

giống đựcbất động vật
prikús giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прику́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прику́с nghĩa là kiểu cắn khít răng.

Nghĩa của прику́с

Danh từ

  1. Kiểu cắn khít răng.
    • непра́вильный при́ку́сkiểu cắn sít răng không đúng tiêu chuẩn

Biến cách của прику́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прику́сприку́сы
Sinh cách кого? чего?прику́саприку́сов
Tặng cách кому? чему?прику́суприку́сам
Đối cách кого? что?прику́сприку́сы
Công cụ cách кем? чем?прику́сомприку́сами
Giới cách о ком? о чём?прику́сеприку́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прикус nghĩa là gì?

прикус (danh từ) nghĩa là kiểu cắn khít răng.

прикус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прику́с (phiên âm Latinh prikús); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.