прику́с
giống đựcbất động vật
prikús
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прику́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прику́с nghĩa là kiểu cắn khít răng.
Nghĩa của прику́с
Danh từ
- Kiểu cắn khít răng.
- непра́вильный при́ку́сkiểu cắn sít răng không đúng tiêu chuẩn
Biến cách của прику́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прику́с | прику́сы |
| Sinh cách кого? чего? | прику́са | прику́сов |
| Tặng cách кому? чему? | прику́су | прику́сам |
| Đối cách кого? что? | прику́с | прику́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | прику́сом | прику́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | прику́се | прику́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прикус nghĩa là gì?
прикус (danh từ) nghĩa là kiểu cắn khít răng.
прикус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прику́с (phiên âm Latinh prikús); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.