TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прила́вок

giống đựcbất động vật
prilávok[prʲɪˈɫavək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прила́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прила́вок nghĩa là cái quầy hàng, quầy.

Nghĩa của прила́вок

Danh từ

  1. Cái quầy hàng, quầy, bàn bán hàng.

Biến cách của прила́вок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прила́вокприла́вки
Sinh cách кого? чего?прила́вкаприла́вков
Tặng cách кому? чему?прила́вкуприла́вкам
Đối cách кого? что?прила́вокприла́вки
Công cụ cách кем? чем?прила́вкомприла́вками
Giới cách о ком? о чём?прила́вкеприла́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прилавок nghĩa là gì?

прилавок (danh từ) nghĩa là cái quầy hàng, quầy.

прилавок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прила́вок (phiên âm Latinh prilávok, IPA [prʲɪˈɫavək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.