TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилага́тельное

giống trungbất động vật
prilagátelʹnoje[prʲɪɫɐˈɡatʲɪlʲnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилага́тельное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилага́тельное nghĩa là tính từ, hình dung từ.

Nghĩa của прилага́тельное

Danh từ

  1. Tính từ, hình dung từ.

Biến cách của прилага́тельное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прилага́тельноеприлага́тельные
Sinh cách кого? чего?прилага́тельногоприлага́тельных
Tặng cách кому? чему?прилага́тельномуприлага́тельным
Đối cách кого? что?прилага́тельноеприлага́тельные
Công cụ cách кем? чем?прилага́тельнымприлага́тельными
Giới cách о ком? о чём?прилага́тельномприлага́тельных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прилагательное nghĩa là gì?

прилагательное (danh từ) nghĩa là tính từ, hình dung từ.

прилагательное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилага́тельное (phiên âm Latinh prilagátelʹnoje, IPA [prʲɪɫɐˈɡatʲɪlʲnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.