прили́пнуть
Dấu sắc trên прили́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прили́пнуть nghĩa là dính vào, bám vào.
Nghĩa của прили́пнуть
Thể hoàn thành của прилипа́ть.
Động từ
- Dính vào, bám vào, bết vào, dính chặt vào, bám chặt vào.
Cặp thể của прили́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прили́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прили́пну |
| ты | прили́пнешь |
| он / она́ / оно́ | прили́пнет |
| мы | прили́пнем |
| вы | прили́пнете |
| они́ | прили́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прили́п |
| Giống cái (она́) | прили́пла |
| Giống trung (оно́) | прили́пло |
| Số nhiều (они́) | прили́пли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прили́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прили́пните |
Câu hỏi thường gặp
прилипнуть nghĩa là gì?
прилипнуть (động từ) nghĩa là dính vào, bám vào.
прилипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прили́пнуть (phiên âm Latinh prilípnutʹ, IPA [prʲɪˈlʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.