прилипа́ть
Dấu sắc trên прилипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прилипа́ть nghĩa là dính vào, bám vào.
Nghĩa của прилипа́ть
Động từ
- Dính vào, bám vào, bết vào, dính chặt vào, bám chặt vào.
Cặp thể của прилипа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прилипа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прилипа́ю |
| ты | прилипа́ешь |
| он / она́ / оно́ | прилипа́ет |
| мы | прилипа́ем |
| вы | прилипа́ете |
| они́ | прилипа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилипать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прилипа́л |
| Giống cái (она́) | прилипа́ла |
| Giống trung (оно́) | прилипа́ло |
| Số nhiều (они́) | прилипа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прилипа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прилипа́йте |
Câu ví dụ với прилипа́ть
- Мокрая одежда прилипала к её телу. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2815446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прилипать nghĩa là gì?
прилипать (động từ) nghĩa là dính vào, bám vào.
прилипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прилипа́ть (phiên âm Latinh prilipátʹ, IPA [prʲɪlʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.