TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прили́стник

giống đựcbất động vật
prilístnik[prʲɪˈlʲisnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прили́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прили́стник nghĩa là lá kèm.

Nghĩa của прили́стник

Danh từ

  1. [Chiếc, ngọn] lá kèm.

Biến cách của прили́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прили́стникприли́стники
Sinh cách кого? чего?прили́стникаприли́стников
Tặng cách кому? чему?прили́стникуприли́стникам
Đối cách кого? что?прили́стникприли́стники
Công cụ cách кем? чем?прили́стникомприли́стниками
Giới cách о ком? о чём?прили́стникеприли́стниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прилистник nghĩa là gì?

прилистник (danh từ) nghĩa là lá kèm.

прилистник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прили́стник (phiên âm Latinh prilístnik, IPA [prʲɪˈlʲisnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.