прили́чно
Dấu sắc trên прили́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прили́чно nghĩa là một cách lịch sự, lịch thiệp.
Nghĩa của прили́чно
Phó từ
- Một cách lịch sự, lịch thiệp.
- khẩu ngữ довольно хорошо [một cách] khá tốt, khá.
- он прили́чно вы́глядитcậu ấy trông có vẻ khá
Câu ví dụ với прили́чно
- Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
- Мама сказала мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прилично nghĩa là gì?
прилично (phó từ) nghĩa là một cách lịch sự, lịch thiệp.
прилично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прили́чно (phiên âm Latinh prilíčno, IPA [prʲɪˈlʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.