TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прили́чно

prilíčno[prʲɪˈlʲit͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прили́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прили́чно nghĩa là một cách lịch sự, lịch thiệp.

Nghĩa của прили́чно

Phó từ

  1. Một cách lịch sự, lịch thiệp.
  2. khẩu ngữ довольно хорошо [một cách] khá tốt, khá.
    • он прили́чно вы́глядитcậu ấy trông có vẻ khá

Câu ví dụ với прили́чно

  • Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
  • Мама сказала мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578207

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прилично nghĩa là gì?

прилично (phó từ) nghĩa là một cách lịch sự, lịch thiệp.

прилично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прили́чно (phiên âm Latinh prilíčno, IPA [prʲɪˈlʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.