TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилуне́ние

giống trungbất động vật
prilunénije[prʲɪɫʊˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилуне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилуне́ние nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Nghĩa của прилуне́ние

Danh từ

  1. Sự đổ bộ xuống mặt trăng, đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Biến cách của прилуне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прилуне́ниеприлуне́ния
Sinh cách кого? чего?прилуне́нияприлуне́ний
Tặng cách кому? чему?прилуне́ниюприлуне́ниям
Đối cách кого? что?прилуне́ниеприлуне́ния
Công cụ cách кем? чем?прилуне́ниемприлуне́ниями
Giới cách о ком? о чём?прилуне́нииприлуне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прилунение nghĩa là gì?

прилунение (danh từ) nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

прилунение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилуне́ние (phiên âm Latinh prilunénije, IPA [prʲɪɫʊˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.